tất toán
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoàn tất việc thanh toán, quyết toán: "tất toán" chỉ hành động kết thúc và thanh lý toàn bộ các khoản nợ, giao dịch, hoặc hợp đồng tài chính, đảm bảo không còn nghĩa vụ tài chính nào tồn đọng.
- Kết thúc, chấm dứt một khoản vay hoặc tài khoản: "tất toán" thường được dùng trong lĩnh vực ngân hàng, kế toán để chỉ việc đóng tài khoản hoặc trả hết nợ gốc và lãi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hoàn tất việc thanh toán và không còn nợ ngân hàng nữa.)
- (Khách hàng phải rút toàn bộ số tiền và kết thúc tài khoản tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tất toán hợp đồng": kết thúc hợp đồng sau khi hoàn tất các nghĩa vụ tài chính.
- Công ty đã tất toán hợp đồng xây dựng sau khi nghiệm thu công trình. (Công ty thanh toán xong và kết thúc hợp đồng.)
"tất toán khoản vay": trả hết nợ gốc và lãi, chấm dứt quan hệ vay mượn.
- Anh ấy tất toán khoản vay mua nhà sau 10 năm. (Anh ấy trả hết nợ và kết thúc khoản vay.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh toán (động từ): trả tiền, chi trả cho một giao dịch — rộng hơn "tất toán", không nhất thiết là kết thúc.
- Tôi đã thanh toán hóa đơn điện nước. (Tôi trả tiền cho hóa đơn.)
Quyết toán (động từ): tính toán và kết thúc sổ sách kế toán trong một kỳ — thường dùng cho doanh nghiệp.
- Kế toán viên phải quyết toán thuế cuối năm. (Kế toán viên tính toán và báo cáo thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Kết toán: hoàn tất việc tính toán và thanh toán.
- Tất tay: (thông tục) kết thúc, dứt điểm một việc gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
- Thanh lý: kết thúc hợp đồng hoặc bán tài sản để thu hồi vốn.
Thành ngữ liên quan
- Tất toán trước hạn: việc kết thúc khoản vay hoặc tài khoản trước thời hạn đã thỏa thuận.
- Anh ấy tất toán trước hạn khoản vay và phải trả phí phạt. (Anh ấy trả nợ sớm hơn thời hạn và chịu phí.)